according to
/ˈlɛʤənd/danh từ
- Xem tùy theo, dựa trên
According to the news, it will rain.
Theo tin tức, trời sẽ mưa.
Everything went according to plan.
Mọi việc diễn ra theo kế hoạch.
According to my teacher, I'm improving.
Theo cô giáo, tôi đang tiến bộ.
Cụm từ thường gặp
according to
theo
according to plan
theo kế hoạch
according to experts
theo các chuyên gia
according to the law
theo luật
💡 Lưu ý: Không dùng 'according to me' – nói 'in my opinion'. 'According to' dùng khi trích nguồn khác.
Giới từ
- Dựa trên những gì được nói hoặc nêu bởi; theo thẩm quyền của; theo thứ tự của.Based on what is said or stated by; on the authority of; by the order of.According to the directions, the glue takes 24 hours to dry.Theo hướng dẫn, keo sẽ khô sau 24 giờ.
- Theo cách phù hợp hoặc tương ứng với; tương ứng với; phù hợp với.In a manner conforming or corresponding to; in proportion to; in accordance with.Near-synonym: on the basis ofGần đồng nghĩa: dựa vào
- Tùy thuộc vào.Depending on.They might come or not, according to their whim.Họ có thể đến hoặc không, tùy theo ý muốn của họ.
Chưa có góp ý cho “according to”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “according to” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish